senior pilot

senior pilot

The senior pilot checks the flight instruments before takeoff.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phi công cấp cao: "senior pilot" chỉ người phi công thâm niên kinh nghiệm lâu năm, thường người chịu trách nhiệm chính trong việc điều khiển một khí cầu hoặc máy bay. Thuật ngữ này nhấn mạnh vị trí lãnh đạo sự uy tín trong đội bay.

dụ sử dụng
  • (Phi công cấp cao đã đưa ra quyết định cuối cùng trong tình huống khẩn cấp.)
  • ( ấy trở thành phi công cấp cao sau khi bay hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "senior pilot in command": phi công cấp cao chỉ huy, người chịu trách nhiệm toàn bộ chuyến bay.
    • The senior pilot in command must ensure the safety of all passengers. (Phi công cấp cao chỉ huy phải đảm bảo an toàn cho tất cả hành khách.)
  • "senior pilot rank": cấp bậc phi công cấp cao, thường đi kèm với quyền hạn trách nhiệm lớn hơn.
    • He was promoted to senior pilot rank after passing rigorous tests. (Anh ấy được thăng lên cấp bậc phi công cấp cao sau khi vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Senior pilotage (n): nghệ thuật hoặc kỹ năng điều khiển của phi công cấp cao.
    • Senior pilotage requires years of experience. (Kỹ năng điều khiển của phi công cấp cao đòi hỏi nhiều năm kinh nghiệm.)
  • Co-pilot (n): phi công phụ, người hỗ trợ phi công cấp cao.
    • The co-pilot assisted the senior pilot during landing. (Phi công phụ đã hỗ trợ phi công cấp cao trong lúc hạ cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lead pilot: phi công dẫn đầu, người dẫn dắt đội bay.
  • Chief pilot: phi công trưởng, người cấp bậc cao nhất trong một tổ chức bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take over as senior pilot: đảm nhận vai trò phi công cấp cao.
    • He will take over as senior pilot next month. (Anh ấy sẽ đảm nhận vai trò phi công cấp cao vào tháng tới.)
  • Report to the senior pilot: báo cáo với phi công cấp cao.
    • All junior pilots must report to the senior pilot. (Tất cả phi công cấp dưới phải báo cáo với phi công cấp cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "The senior pilot's word is law": lời nói của phi công cấp cao quyết định cuối cùng.
    • In the cockpit, the senior pilot's word is law. (Trong buồng lái, lời nói của phi công cấp cao quyết định cuối cùng.)
  • "Senior pilot's instinct": bản năng của phi công cấp cao, chỉ khả năng phán đoán nhờ kinh nghiệm.
    • His senior pilot's instinct saved the flight. (Bản năng của phi công cấp cao đã cứu chuyến bay.)